beach wagon

beach wagon

A family loads their beach wagon with coolers and towels.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe ga, xe du lịch dạng wagon: "beach wagon" một loại ô tô thân xe dài, cửa sau không gian phía sau ghế sau để chứa hành lý hoặc đồ đạc, thường được thiết kế để chở gia đình hoặc đồ dùng cho các chuyến đi biển.
dụ sử dụng
  • (Họ đã thuê một chiếc xe ga cho chuyến đi biển của gia đình.)
  • (Chiếc xe ga nhiều không gian để chứa hành lý dụng cụ thể thao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "beach wagon" thường được dùng để chỉ một loại xe hơi đa năng, phổ biến ở Mỹ từ những năm 1950 đến 1970, với thiết kế dài rộng rãi.
    • Classic beach wagons are now considered vintage cars. (Những chiếc xe ga cổ điển ngày nay được coi xe hơi cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Station wagon (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ cùng loại xe.
    • A station wagon is often used for family trips. (Một chiếc xe ga thường được dùng cho các chuyến đi gia đình.)
  • Estate car (danh từ): từ dùng chủ yếuAnh, chỉ loại xe tương tự.
    • Estate cars are popular in Europe for their cargo space. (Xe ga rất phổ biếnchâu Âu không gian chứa đồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Station wagon: xe ga, xe du lịch dạng wagon.
  • Estate car: xe ga (dùngAnh).
  • Shooting brake: một biến thể thể thao của xe ga.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Load up a beach wagon: chất đồ lên xe ga.
    • We loaded up the beach wagon with camping gear. (Chúng tôi chất đồ cắm trại lên xe ga.)
  • Drive a beach wagon: lái một chiếc xe ga.
    • He drove a beach wagon to the beach every summer. (Anh ấy lái xe ga ra biển mỗi mùa .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "beach wagon". Tuy nhiên, từ này thường gợi nhớ đến hình ảnh các chuyến đi biển gia đình trong văn hóa Mỹ.